AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

补贴 (補貼) nghĩa là gì? bǔ tiē

Từ tiếng Trung

补贴

phồn thể 補貼

bǔ tiē · âm Hán Việt từng chữ: bổ thiếp

Nghĩa tiếng Việt

  1. trợ cấp
  2. khoản trợ cấp
  3. phụ cấp
  4. bổ sung (lương,...)
  5. phúc lợi

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “trợ cấp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.