“trợ cấp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
资助
phồn thể 資助
zī zhù
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: trợ cấp; cung cấp hỗ trợ tài chính
Cách nói khác: 津贴 jīn tiē; 补贴 bǔ tiē; 补助 bǔ zhù · 보조; 搭补 dā bǔ · 탑보; 俸 fèng · 봉;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.