AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

补法 (補法) nghĩa là gì? bǔ fǎ

Từ tiếng Trung

补法

phồn thể 補法

bǔ fǎ · âm Hán Việt từng chữ: bổ pháp

Nghĩa tiếng Việt

  1. phương pháp điều trị dùng bổ dưỡng để phục hồi sức khỏe bệnh nhân
  2. phương pháp bổ sung (trong châm cứu)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

補法
ほほう
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.