AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

补助 (補助) nghĩa là gì? bǔ zhù

Từ tiếng Trung

补助

phồn thể 補助

bǔ zhù · âm Hán Việt từng chữ: bổ trợ

Nghĩa tiếng Việt

  1. trợ cấp
  2. khoản trợ cấp
  3. phụ cấp

Đọc theo tiếng Hàn

보조
bojo

Tiếng Nhật

補助
ほじょ · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “trợ cấp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.