AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

补体 (補體) nghĩa là gì? bǔ tǐ

Từ tiếng Trung

补体

phồn thể 補體

bǔ tǐ · âm Hán Việt từng chữ: bổ thể

Nghĩa tiếng Việt

  1. bổ thể (trong huyết thanh)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

補体
ほたい
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.