AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

衣单食薄 (衣單食薄) nghĩa là gì? yī dān shí bó

Từ tiếng Trung

衣单食薄

phồn thể 衣單食薄

yī dān shí bó · âm Hán Việt từng chữ: y đơn thực bạc

Nghĩa tiếng Việt

  1. áo mỏng, thức ăn đạm bạc (thành ngữ)
  2. cuộc sống nghèo khổ cùng cực
  3. túng quẫn

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.