衣单食薄 (衣單食薄) nghĩa là gì? yī dān shí bó
Từ tiếng Trung
衣单食薄
phồn thể 衣單食薄yī dān shí bó · âm Hán Việt từng chữ: y đơn thực bạc
Nghĩa tiếng Việt
- áo mỏng, thức ăn đạm bạc (thành ngữ)
- cuộc sống nghèo khổ cùng cực
- túng quẫn
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.