AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

衍伸 nghĩa là gì? yǎn shēn

Từ tiếng Trung

衍伸

yǎn shēn · âm Hán Việt từng chữ: diễn thân

Nghĩa tiếng Việt

  1. dẫn đến
  2. phát sinh
  3. lan rộng (đến)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “dẫn đến” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.