"dẫn đến" tiếng Trung là 导致 (dǎo zhì)
“dẫn đến” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
导致
phồn thể 導致
dǎo zhì
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
도치
dochi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: dẫn đến; tạo ra; gây ra; mang lại
Cách nói khác: 通往 tōng wǎng · 통왕; 引发 yǐn fā · 인발; 通向 tōng xiàng · 통향; 引向 yǐn xiàng · 인향; 衍伸 yǎn shēn · 연신;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.