AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

行有余力 (行有餘力) nghĩa là gì? xíng yǒu yú lì

Từ tiếng Trung

行有余力

phồn thể 行有餘力

xíng yǒu yú lì · âm Hán Việt từng chữ: hàng hữu dư lực

Nghĩa tiếng Việt

  1. sau đó, bất kỳ năng lượng còn lại nào (thành ngữ từ Luận Ngữ)
  2. thời gian cho hoạt động ngoại khóa

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.