行有余力 (行有餘力) nghĩa là gì? xíng yǒu yú lì
Từ tiếng Trung
行有余力
phồn thể 行有餘力xíng yǒu yú lì · âm Hán Việt từng chữ: hàng hữu dư lực
Nghĩa tiếng Việt
- sau đó, bất kỳ năng lượng còn lại nào (thành ngữ từ Luận Ngữ)
- thời gian cho hoạt động ngoại khóa
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.