AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

行政法 nghĩa là gì? xíng zhèng fǎ

Từ tiếng Trung

行政法

xíng zhèng fǎ · âm Hán Việt từng chữ: hàng chính pháp

Nghĩa tiếng Việt

  1. luật hành chính

Đọc theo tiếng Hàn

행정법
haengjeongbeop

Tiếng Nhật

行政法
ぎょうせいほう

Từng chữ

Xem “luật hành chính” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.