AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

行政拘留 nghĩa là gì? xíng zhèng jū liú

Từ tiếng Trung

行政拘留

xíng zhèng jū liú · âm Hán Việt từng chữ: hàng chính câu lưu

Nghĩa tiếng Việt

  1. giam giữ do vi phạm luật hành chính, thường là 10 ngày hoặc ít hơn
  2. giam giữ hành chính

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.