AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

行 nghĩa là gì? háng

Từ tiếng Trung

行

háng · Hán Việt: hàng

Nghĩa tiếng Việt

  1. hàng
  2. dòng
  3. công ty thương mại
  4. ngành kinh doanh
  5. nghề
  6. xếp hạng (nhất, hai, v.v.) trong anh chị em (theo tuổi)

Cách đọc / nghĩa khác: 行 xíng — đi; đến;

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

行
ぎょう · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “hàng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.