行 nghĩa là gì? háng
Từ tiếng Trung
行
háng · Hán Việt: hàng
Nghĩa tiếng Việt
- hàng
- dòng
- công ty thương mại
- ngành kinh doanh
- nghề
- xếp hạng (nhất, hai, v.v.) trong anh chị em (theo tuổi)
Cách đọc / nghĩa khác: 行 xíng — đi; đến;
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
行
ぎょう · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.