AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hàng" tiếng Trung là 产品 (chǎn pǐn), tiếng Nhật 産品

“hàng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

产品 phồn thể 產品

chǎn pǐn · Hán Việt: sản phẩm

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

産品
さんぴん · từ thông dụng

Nghĩa: hàng hóa; sản phẩm; hàng

Từng chữ: 產 (sản) 品 (phẩm)

Cách nói khác: 行 háng · 행; 队伍 duì wǔ · 대오; 品 pǐn; 物品 wù pǐn · 물품;

Có phải bạn tìm “hang”?

洞

dòng

Âm Hán Hàn của chữ

동
dong · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

洞
ほら · từ thông dụng

Nghĩa: hang; lỗ; số không (cách nói rõ ràng khi đánh vần số)

Từng chữ: 洞 (đọng)

Cách nói khác: 穴 xué · 혈; 窟 kū · 굴; 洞穴 dòng xué · 동혈;

Có phải bạn tìm “hạng”?

等级 phồn thể 等級

děng jí

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

등급
deunggeup · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

等級
とうきゅう · từ thông dụng

Nghĩa: hạng; bậc; trạng thái

Từng chữ: 等 (đẳng) 級 (cấp)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.