AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

血脉偾张 (血脈僨張) nghĩa là gì? xuè mài fèn zhāng

Từ tiếng Trung

血脉偾张

phồn thể 血脈僨張

xuè mài fèn zhāng · âm Hán Việt từng chữ: huyết mạch phẫn trương

Nghĩa tiếng Việt

  1. nghĩa đen: mạch máu phồng to (thành ngữ)
  2. nghĩa bóng: máu chảy nhanh hơn
  3. phấn khích

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.