Chữ 僨 (phẫn)
Tiếng Trung (pinyin)
fèn
Tiếng Hàn
—
Tiếng Nhật
フン・ホン
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): たおれる・おちる・やぶる
Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)
ruin, cause fail; overthrown
Từ thường gặp có chữ 僨
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.