AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

血盆大口 nghĩa là gì? xuè pén dà kǒu

Từ tiếng Trung

血盆大口

xuè pén dà kǒu · âm Hán Việt từng chữ: huyết bồn đại khẩu

Nghĩa tiếng Việt

  1. miệng đầy máu mở to như chậu tế lễ (thành ngữ)
  2. miệng hung dữ của mãnh thú
  3. bóng nghĩa kẻ bóc lột tham lam
  4. kẻ xâm lược tàn bạo

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.