AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

血清张力素 (血清張力素) nghĩa là gì? xuè qīng zhāng lì sù

Từ tiếng Trung

血清张力素

phồn thể 血清張力素

xuè qīng zhāng lì sù · âm Hán Việt từng chữ: huyết thanh trương lực tố

Nghĩa tiếng Việt

  1. serotonin

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “serotonin” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.