AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

蠲 nghĩa là gì? juān

Từ tiếng Trung

蠲

juān · Hán Việt: quyên

Nghĩa tiếng Việt

  1. khấu trừ
  2. cho thấy
  3. sáng sủa và sạch sẽ
  4. con đom đóm
  5. con rết nhỏ
  6. con cuốn chiếu

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “khấu trừ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.