AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"khấu trừ" tiếng Trung là 扣除 (kòu chú)

“khấu trừ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

扣除

kòu chú · Hán Việt: khấu trừ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

扣除
こうじょ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: khấu trừ

Từng chữ: 扣 (khấu) 除 (bỏ)

Cách nói khác: 克扣 kè kòu; 蠲 juān; 扣缴 kòu jiǎo; 预提 yù tí; 抵减 dǐ jiǎn · 저감;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.