AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

螺丝钻 (螺絲鑽) nghĩa là gì? luó sī zuàn

Từ tiếng Trung

螺丝钻

phồn thể 螺絲鑽

luó sī zuàn · âm Hán Việt từng chữ: loa tơ toản

Nghĩa tiếng Việt

  1. mũi khoan
  2. khoan cầm tay
  3. cocktail screwdriver

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “mũi khoan” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.