蝈蝈笼 (蟈蟈籠) nghĩa là gì? guō guō lóng
Từ tiếng Trung
蝈蝈笼
phồn thể 蟈蟈籠guō guō lóng · âm Hán Việt từng chữ: ? ? lồng
Nghĩa tiếng Việt
- lồng nuôi ve sầu hót
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “lồng nuôi ve sầu hót” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.