AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

蜜蜡 (蜜蠟) nghĩa là gì? mì là

Từ tiếng Trung

蜜蜡

phồn thể 蜜蠟

mì là · âm Hán Việt từng chữ: mật rệp

Nghĩa tiếng Việt

  1. sáp ong

Đọc theo tiếng Hàn

밀랍
milrap

Tiếng Nhật

蜜蠟
みつろう

Từng chữ

Xem “sáp ong” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.