蜜蜡 (蜜蠟) nghĩa là gì? mì là
Từ tiếng Trung
蜜蜡
phồn thể 蜜蠟mì là · âm Hán Việt từng chữ: mật rệp
Nghĩa tiếng Việt
- sáp ong
Đọc theo tiếng Hàn
밀랍
milrap
Tiếng Nhật
蜜蠟
みつろう
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.