“sáp ong” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
蜂窝
phồn thể 蜂窩
fēng wō
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
봉와
bongwa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
蜂窩
ほうか
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: sáp ong; tổ ong
Cách nói khác: 蜂巢 fēng cháo · 봉소; 蜂蜡 fēng là · 봉랍; 蜂房 fēng fáng · 봉방; 黄蜡 huáng là · 황랍; 蜜蜡 mì là · 밀랍;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.