AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

蜂拥而至 (蜂擁而至) nghĩa là gì? fēng yōng ér zhì

Từ tiếng Trung

蜂拥而至

phồn thể 蜂擁而至

fēng yōng ér zhì · âm Hán Việt từng chữ: ong ủng nhi chí

Nghĩa tiếng Việt

  1. kéo đến đông nghịt
  2. ùa đến đó

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “kéo đến đông nghịt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.