AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

蛮荒 (蠻荒) nghĩa là gì? mán huāng

Từ tiếng Trung

蛮荒

phồn thể 蠻荒

mán huāng · âm Hán Việt từng chữ: mán hoang

Nghĩa tiếng Việt

  1. hoang dã
  2. chưa văn minh
  3. vùng đất chưa được khai phá

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “hoang dã” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.