AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hoang dã" tiếng Trung là 荒野 (huāng yě), tiếng Nhật 荒野

“hoang dã” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

荒野

huāng yě · Hán Việt: hoang dã

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

황야
hwangya · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

荒野
こうや · từ thông dụng

Nghĩa: vùng hoang dã

Từng chữ: 荒 (hoang) 野 (dã)

Cách nói khác: 野生 yě shēng · 야생; 旷野 kuàng yě · 광야; 蛮荒 mán huāng · 만황; 榛芜 zhēn wú; 埌 làng;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.