AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

蛮力 (蠻力) nghĩa là gì? mán lì

Từ tiếng Trung

蛮力

phồn thể 蠻力

mán lì · âm Hán Việt từng chữ: mán lực

Nghĩa tiếng Việt

  1. sức mạnh thô bạo

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

蛮力
ばんりょく

Từng chữ

Xem “sức mạnh thô bạo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.