蛊惑 (蠱惑) nghĩa là gì? gǔ huò
Từ tiếng Trung
蛊惑
phồn thể 蠱惑gǔ huò · âm Hán Việt từng chữ: cổ hoặc
Nghĩa tiếng Việt
- dụ dỗ
- làm lạc lối
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
蠱惑
こわく
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.