蚂蚱也是肉 (螞蚱也是肉) nghĩa là gì? mà zha yě shì ròu
Từ tiếng Trung
蚂蚱也是肉
phồn thể 螞蚱也是肉mà zha yě shì ròu · âm Hán Việt từng chữ: con trách dã thị nhục
Nghĩa tiếng Việt
- nghĩa đen: ngay cả châu chấu cũng có chút dinh dưỡng (thành ngữ)
- nghĩa bóng: có còn hơn không
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.