AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

藤条 (藤條) nghĩa là gì? téng tiáo

Từ tiếng Trung

藤条

phồn thể 藤條

téng tiáo · âm Hán Việt từng chữ: đằng điều

Nghĩa tiếng Việt

  1. mây

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “mây” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.