AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

藓 (蘚) nghĩa là gì? xiǎn

Từ tiếng Trung

藓

phồn thể 蘚

xiǎn · Hán Việt: tiển

Nghĩa tiếng Việt

  1. rêu
  2. địa y
  3. rêu trên tường ẩm
  4. dùng sai cho 蘇|苏

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

蘚
こけ

Từng chữ

Xem “rêu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.