AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“rêu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

苔

tái

Âm Hán Hàn của chữ

태
tae · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

苔
こけ · từ thông dụng

Nghĩa: rêu; địa y; rêu tản

Từng chữ: 苔 (đầy)

Cách nói khác: 苔藓 tái xiǎn · 태선; 藓 xiǎn · 선; 青苔 qīng tái; 藓苔 xiǎn tái · 선태;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.