AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

薄烤饼 (薄烤餅) nghĩa là gì? bó kǎo bǐng

Từ tiếng Trung

薄烤饼

phồn thể 薄烤餅

bó kǎo bǐng · âm Hán Việt từng chữ: bạc khảo bánh

Nghĩa tiếng Việt

  1. bánh kếp

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “bánh kếp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.