AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

蕴涵 (蘊涵) nghĩa là gì? yùn hán

Từ tiếng Trung

蕴涵

phồn thể 蘊涵

yùn hán · âm Hán Việt từng chữ: chứa hàm

Nghĩa tiếng Việt

  1. chứa đựng
  2. tích lũy
  3. bao hàm
  4. điều kiện ngầm
  5. ẩn ý
  6. hàm ý

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “chứa đựng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.