AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chứa đựng" tiếng Trung là 蕴藏 (yùn cáng)

“chứa đựng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

蕴藏 phồn thể 蘊藏

yùn cáng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

온장
onjang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: chứa đựng; dự trữ (nguồn lực chưa khai thác, v.v.)

Từng chữ: 蘊 (chứa) 藏 (tàng)

Cách nói khác: 蕴含 yùn hán · 온함; 蕴涵 yùn hán · 온함; 韫 yùn; 藴 yùn · 온; 蕴聚 yùn jù · 온취;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.