AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

蔓生植物 nghĩa là gì? màn shēng zhí wù

Từ tiếng Trung

蔓生植物

màn shēng zhí wù · âm Hán Việt từng chữ: mơn sinh thực vật

Nghĩa tiếng Việt

  1. cây leo
  2. cây bò
  3. cây quấn

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “cây leo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.