"cây leo" tiếng Trung là 蔓 (màn)
“cây leo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
màn
Âm Hán Hàn của chữ
만
man · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
蔓
つる
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: cây leo; lan ra
Từng chữ: 蔓 (mơn)
Cách nói khác: 藤本植物 téng běn zhí wù · 등본식물; 蔓草 màn cǎo · 만초; 蔹 liǎn; 蔓生植物 màn shēng zhí wù; 攀援 pān yuán · 반원;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.