AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

蔓延 nghĩa là gì? màn yán

Từ tiếng Trung

蔓延

màn yán · âm Hán Việt từng chữ: mơn dang

Nghĩa tiếng Việt

  1. mở rộng
  2. lan ra

Đọc theo tiếng Hàn

만연
manyeon

Tiếng Nhật

蔓延
まんえん · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “mở rộng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.