AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

蓬头跣足 (蓬頭跣足) nghĩa là gì? péng tóu xiǎn zú

Từ tiếng Trung

蓬头跣足

phồn thể 蓬頭跣足

péng tóu xiǎn zú · âm Hán Việt từng chữ: bồng đầu tiển túc

Nghĩa tiếng Việt

  1. tóc tai bù xù, chân trần
  2. nhếch nhác

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.