AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

蒙师 (蒙師) nghĩa là gì? méng shī

Từ tiếng Trung

蒙师

phồn thể 蒙師

méng shī · âm Hán Việt từng chữ: mông sư

Nghĩa tiếng Việt

  1. giáo viên tiểu học

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “giáo viên tiểu học” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.