AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

蒙哄 nghĩa là gì? méng hǒng

Từ tiếng Trung

蒙哄

méng hǒng · âm Hán Việt từng chữ: mông họng

Nghĩa tiếng Việt

  1. lừa dối
  2. lừa gạt

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “lừa dối” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.