AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

著作 nghĩa là gì? zhù zuò

Từ tiếng Trung

著作

zhù zuò · âm Hán Việt từng chữ: trứ tác

Nghĩa tiếng Việt

  1. viết
  2. tác phẩm văn học
  3. sách
  4. bài viết
  5. tác phẩm

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

著作
ちょさく · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “viết” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.