"viết" tiếng Trung là 写 (xiě)
“viết” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
写
phồn thể 寫
xiě
Âm Hán Hàn của chữ
사
sa · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: viết
Từng chữ: 寫 (tả)
Cách nói khác: 著作 zhù zuò; 写作 xiě zuò · 사작; 书写 shū xiě · 서사; 撰写 zhuàn xiě · 찬사; 著述 zhù shù · 저술;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.