AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

落荒而逃 nghĩa là gì? luò huāng ér táo

Từ tiếng Trung

落荒而逃

luò huāng ér táo · âm Hán Việt từng chữ: lạc hoang nhi trốn

Nghĩa tiếng Việt

  1. chạy trốn trong thất bại
  2. chạy biến

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “chạy trốn trong thất bại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.