AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

落户 (落戶) nghĩa là gì? luò hù

Từ tiếng Trung

落户

phồn thể 落戶

luò hù · âm Hán Việt từng chữ: lạc hộ

Nghĩa tiếng Việt

  1. ổn định
  2. thiết lập gia đình

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “ổn định” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.