AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“ổn định” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

稳 phồn thể 穩

wěn

Âm Hán Hàn của chữ

온
on · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: ổn định; vững vàng; ổn thoả

Từng chữ: 穩 (ủn)

Cách nói khác: 安定 ān dìng · 안정; 稳固 wěn gù · 온고; 落户 luò hù; 稳恒 wěn héng · 온항; 稳定 wěn dìng · 온정;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.