AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

落单 (落單) nghĩa là gì? luò dān

Từ tiếng Trung

落单

phồn thể 落單

luò dān · âm Hán Việt từng chữ: lạc đơn

Nghĩa tiếng Việt

  1. một mình
  2. bị để lại một mình
  3. bị bỏ rơi

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “một mình” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.