落入法网 (落入法網) nghĩa là gì? luò rù fǎ wǎng
Từ tiếng Trung
落入法网
phồn thể 落入法網luò rù fǎ wǎng · âm Hán Việt từng chữ: lạc nhập pháp võng
Nghĩa tiếng Việt
- rơi vào lưới pháp luật (thành ngữ)
- cuối cùng bị bắt
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.