萨尔布吕肯 (薩爾布呂肯) nghĩa là gì? Sà ěr bù lǚ kěn
Từ tiếng Trung
萨尔布吕肯
phồn thể 薩爾布呂肯Sà ěr bù lǚ kěn · âm Hán Việt từng chữ: tát nhãi bố lã khẳng
Nghĩa tiếng Việt
- Saarbrücken, thủ phủ của Saarland, Đức
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.