AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

萨克逊 (薩克遜) nghĩa là gì? Sà kè xùn

Từ tiếng Trung

萨克逊

phồn thể 薩克遜

Sà kè xùn · âm Hán Việt từng chữ: tát khắc tốn

Nghĩa tiếng Việt

  1. người Saxon

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “người Saxon” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.